mẫu hậu

mẫu hậu

Mẫu hậu ngồi trên ngai vàng trong cung điện.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mẹ của vua, hoàng hậu đã sinh ra vua: "mẫu hậu" từ dùng để chỉ mẹ ruột của nhà vua trong chế độ quân chủ, thường hoàng hậu hoặc thái hậu.
    • Từ xưng hô tôn kính dành cho mẹ vua: Trong văn cảnh lịch sử hoặc cổ trang, "mẫu hậu" được dùng như một danh hiệu trang trọng, thể hiện sự tôn kính đối với người mẹ của quốc vương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mẫu hậu người đã dạy dỗ nhà vua từ thuở nhỏ. (Mẹ vua người đã nuôi dạy nhà vua từ khi còn nhỏ.)
    • Các quan đại thần đều đến chầu mẫu hậu. (Các quan đại thần đều đến yết kiến mẹ của nhà vua.)
  • Trong văn cảnh xưng hô:
    • Tâu mẫu hậu, thần xin thỉnh an. (Thưa mẹ vua, thần xin kính chào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mẫu hậu" trong văn học cổ điển: Thường xuất hiện trong các tác phẩm lịch sử, tiểu thuyết hiệp hoặc phim ảnh cổ trang, mang sắc thái trang trọng lịch sự.

    • Trong truyện, mẫu hậu thường can gián nhà vua trước những quyết định sai lầm. (Trong truyện, mẹ vua thường khuyên can nhà vua trước những quyết định sai lầm.)
  • "mẫu hậu" trong ngữ cảnh hiện đại: Rất hiếm khi được dùng trong đời sống thường nhật, chủ yếu giữ vai trò từ ngữ lịch sử hoặc văn chương.

Biến thể từ gần giống
  • Hoàng hậu (danh từ): vợ của vua, không phải mẹ vua.

    • Hoàng hậu người phụ nữ đứng đầu hậu cung. (Vợ vua người phụ nữ đứng đầu hậu cung.)
  • Thái hậu (danh từ): mẹ vua hoặc vợ của vua đã qua đời, thường danh hiệu dành cho mẹ vua khi vua lên ngôi.

    • Thái hậu nhiếp chính khi vua còn nhỏ. (Mẹ vua tạm thời cai trị khi vua còn nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Mẹ vua: cách nói thông thường, không trang trọng bằng "mẫu hậu".
  • Quốc mẫu: từ Hán Việt cũng chỉ mẹ vua, mang tính trang trọng tương tự.
Thành ngữ liên quan
  • Mẫu hậu nghiêm từ: mẹ vua nghiêm khắc lời dạy dỗ.
    • Mẫu hậu nghiêm từ, nhà vua luôn kính trọng. (Mẹ vua nghiêm khắc trong lời dạy, nhà vua luôn tôn kính.)